Phương pháp vận hành an toàn của máy phân tích hạt vi tính cần tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật dược điển và yêu cầu vận hành dụng cụ, quy trình cụ thể như sau:
I. Chuẩn bị trước khi hoạt động
1, kiểm soát môi trường: cần phải hoạt động trong bảng lọc dòng chảy nhiều lớp hoặc phòng siêu sạch, số lượng hạt môi trường cần phải phù hợp với tiêu chuẩn dược điển (20 hạt mỗi 50ml nước, ≥25 hạt ≤5 hạt mỗi 50ml nước).
2, hiệu chuẩn dụng cụ: thước đo thị kính hiển vi cần được hiệu chuẩn định kỳ, khẩu độ màng lọc phải là 0,45 μm và cần kiểm tra số hạt của màng lọc (≥10 μm hạt ≤5 hạt, không có hạt ≥25 μm).
3, Xử lý mẫu: Bột đông khô và các mẫu dễ tạo bọt khí khác cần trộn nhẹ để tránh lật mạnh dẫn đến thoái hóa protein.
II. Các bước hoạt động chính
1, Lọc và sấy khô:
Sử dụng bộ lọc định lượng kẹp để lọc mẫu, áp suất lọc cần được kiểm soát (các chế phẩm protein có thể được điều áp đến 75 torr).
Màng lọc cần được làm khô hoàn toàn để tránh sự can thiệp của độ ẩm còn lại vào việc đếm.
2, Quan sát vi mô:
Phóng to 100 lần, đo các hạt ≥10μm và ≥25μm bằng thước đo thị kính tiêu chuẩn, ghi lại hình thái (ví dụ: sợi, mảnh vụn kim loại).
Các mẫu nồng độ cao cần pha loãng để ngăn chặn sự chồng chéo hạt ảnh hưởng đến thống kê.
III. Lưu ý an toàn
Biện pháp chống ô nhiễm: nhíp, bộ lọc và các công cụ khác cần được rửa kỹ bằng nước kiểm tra hạt nhỏ để tránh ô nhiễm chéo.
2, Kiểm soát bong bóng: Các mẫu có độ nhớt cao cần được đặt để khử khí, hoặc sử dụng hỗn hợp xoay để thay thế lật.
(3) Kiểm tra dữ liệu: Khi kết quả của phương pháp quang điện trở là bất thường, phương pháp đếm vi mô là căn cứ cuối cùng để xác định.
IV. Bảo trì và kiểm tra
1, thường xuyên hiệu chỉnh kính hiển vi với thước đo micromet của bảng kính để đảm bảo độ chính xác đo lường.
2, Mô hình hoàn toàn tự động cần xác minh độ tin cậy của quá trình lọc tự động, sấy khô và các quy trình khác.