Thuốc hít sương mù mềm là một thiết bị hít định lượng không có chất đẩy, được sử dụng rộng rãi trong việc phân phối thuốc cho các bệnh hô hấp như hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. So với bình xịt thông thường, nó tạo ra sương mù thuốc nhỏ, tốc độ thấp, tỷ lệ lắng đọng phổi cao với động cơ năng lượng cơ học, làm tăng đáng kể sự tuân thủ của bệnh nhân so với hiệu quả điều trị. Hiệu suất của ống hít sương mù mềm bắt nguồn từ một số thiết kế hợp tác của các thành phần chính xác, mỗi phần đóng một vai trò quan trọng trong chất lượng nguyên tử, độ chính xác liều lượng và trải nghiệm sử dụng.

I. Phòng lưu trữ thuốc
Ống thủy tinh kín hoặc đơn vị lưu trữ nhựa được sử dụng với liều lượng chính xác của dung dịch thuốc (ví dụ: chế phẩm hợp chất thiotronium/odaterol) được đóng gói sẵn. Vật liệu của nó là trơ hóa học mạnh mẽ để đảm bảo sự ổn định lâu dài của chất lỏng dược phẩm; Công suất thường là hàng chục hoặc hàng trăm liều, hỗ trợ nhiều lần sử dụng. Một số mô hình có cửa sổ đếm liều, hiển thị trực quan liều còn lại.
II. Hệ thống năng lượng ổ đĩa mùa xuân
SMI không yêu cầu pin hoặc chất phóng và dựa vào người dùng nhấn núm để giải phóng lò xo nén trước, chuyển đổi năng lượng cơ học thành động năng phun chất lỏng. Hệ thống này có cấu trúc nhỏ gọn, độ tin cậy cao và không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, tránh được sự suy giảm hiệu quả phun của pMDI truyền thống ở nhiệt độ thấp.
III. Vòi phun sương mù chính xác
Đây là cốt lõi công nghệ của SMI - một cấu trúc kênh siêu nhỏ kép (đường kính khoảng 10-20 μm) được hình thành bởi một lỗ khoan laser. Khi chất lỏng dược phẩm đi qua với tốc độ cao, hai luồng phản lực va chạm ở lối ra, tạo thành một sương mù mềm mịn, đồng nhất (kích thước hạt trung bình khoảng 3-5 μm), thấp hơn nhiều so với pMDI truyền thống (>5 μm). Kích thước hạt này dễ xâm nhập sâu hơn vào phế nang và tỷ lệ lắng đọng phổi có thể đạt trên 40% (pMDI chỉ 10-20%).
IV. Đặc tính phun sương chậm và tốc độ thấp
Tốc độ phun SMI khoảng 1-2m/s (chỉ bằng 1/10 so với pMDI) và kéo dài đến 1,5 giây, cho phép bệnh nhân hít thuốc đầy đủ ngay cả ở tốc độ dòng khí thông thường (<30L/phút), đặc biệt thích hợp cho người già, trẻ em và những người có sự phối hợp tay và miệng kém.
V. Van một chiều và kênh không khí
Van một chiều tích hợp đảm bảo rằng mỗi lần nhấn chỉ giải phóng một khối lượng cố định của chất lỏng thuốc (ví dụ: 10-25μL), ngăn chặn dòng chảy ngược hoặc rò rỉ; Thiết kế đầu vào không khí tối ưu hóa đường dẫn luồng không khí, phân tán các giọt sương mù phụ trợ và giảm lắng đọng ở phần họng.