Nguyên tắc quá trình phun Fluidizing Bed Granulator dựa trên sự phối hợp của công nghệ Fluidizing và phun sương để đạt được hình thành hạt thông qua năng động fluidizing, giọt phủ và sấy khô liên tục. Quy trình và cơ chế cốt lõi của nó như sau:
I. Giai đoạn công nghệ và cơ chế
1, Giai đoạn Fluidizing
Không khí sau khi làm nóng trước đi qua đáy của thiết bị vào giường lỏng, tạo thành một luồng không khí đồng nhất thông qua các tấm phân phối, cho phép bột rắn lơ lửng và xuất hiện trạng thái lỏng. Tốc độ dòng chảy của khí cần cao hơn tốc độ dòng chảy quan trọng của hạt để duy trì chuyển động mạnh của hạt và ngăn chặn sự kết tụ.
2, Phun và phun
Chất lỏng vật liệu (chẳng hạn như chất lỏng mẹ hoặc chất kết dính) được vận chuyển qua bơm áp suất đến vòi phun sương mù và được phân tán thành các giọt nhỏ bằng khí nén hoặc cơ học. Các giọt kết hợp với các hạt fluidized bằng cách:
thấm và dính: các giọt làm ướt bề mặt của các hạt, tạo thành một cầu chất lỏng và dính bột mịn;
Ngưng tụ và phủ: Một số giọt trực tiếp bao bọc các hạt hoặc ngưng tụ bột mịn để tạo thành hạt nhân mới.
3, sấy khô động và tăng trưởng hạt
Các giọt được làm khô nhanh chóng bằng không khí nóng sau khi gắn vào, cầu chất lỏng được chuyển thành cầu rắn, và các hạt được tăng dần bằng cách phun và sấy lặp đi lặp lại. Trong quá trình sấy, không khí nóng tiếp xúc với dòng chảy ngược của các hạt, đảm bảo độ ẩm bay hơi đồng đều và giảm nguy cơ quá nóng cục bộ.
4, Tái chế và tái chế bột mịn
Bột mịn không được đính kèm đi vào lốc xoáy hoặc bẫy túi với luồng không khí, sau khi thu hồi được đưa trở lại giường chất lỏng để tham gia tạo hạt, duy trì cân bằng số lượng hạt và tăng tỷ lệ sử dụng nguyên liệu.
II. Đặc điểm kỹ thuật
1, Hoạt động tích hợp: Tích hợp quá trình trộn, tạo hạt và sấy khô, rút ngắn chu kỳ sản xuất;
2, áp dụng nhạy nhiệt: phân phối nhiệt độ đồng đều trong giường chất lỏng, tránh phân hủy nhiệt vật liệu;
3, chất lượng hạt cao: độ tròn hạt tốt, phân bố kích thước hạt hẹp, tính lưu động và nén tuyệt vời;
4, Sản xuất kín: phù hợp với tiêu chuẩn GMP, giảm nguy cơ ô nhiễm và tiếp xúc với con người.
III. Thông số kiểm soát chính
(1) Tốc độ khí lỏng: ảnh hưởng đến hiệu quả trộn hạt và sự ổn định của chất lỏng;
2, áp suất phun/loại vòi phun: quyết định kích thước hạt nhỏ giọt và tính đồng nhất của phun;
3, độ nhớt và nhiệt độ của chất lỏng vật liệu: ảnh hưởng đến sức mạnh hình thành cầu chất lỏng và tốc độ sấy;
Nhiệt độ và lưu lượng không khí nóng: kiểm soát tốc độ sấy và độ xốp của hạt.
IV. Cảnh ứng dụng
Thích hợp cho dược phẩm, thực phẩm, công nghiệp hóa chất và các ngành công nghiệp khác, đặc biệt thích hợp cho các vật liệu nhạy cảm với nhiệt (như chế phẩm enzyme, vitamin) và nhu cầu tạo hạt của các hạt có độ đồng đều cao.
