Máy sấy chân không bằng lò vi sóng đặc biệt thích hợp cho việc xử lý sấy khô khử trùng nhanh và nhiệt độ thấp của các vật liệu nhạy cảm với nhiệt như ngâm tẩm. So với các phương pháp thông thường, thời gian xử lý vi sóng ngắn, hiệu quả cao, sạch sẽ và vệ sinh, tiết kiệm năng lượng, cải thiện môi trường và các ưu điểm khác, và lưu trữ lâu dài không bị mốc, mất ít thành phần hiệu quả. Ứng dụng rộng rãi cho các trường đại học và phòng thí nghiệm.
Cấu trúc chính của máy sấy chân không lò vi sóng bao gồm các bộ phận sau:
• Máy phát vi sóng: Đây là một trong những thành phần cốt lõi của máy sấy chân không vi sóng, tạo ra năng lượng vi sóng và được vận chuyển vào buồng sưởi bằng ống dẫn sóng. Máy phát vi sóng thường được sử dụng là magnetron, chất bán dẫn, tinh thể thạch anh và các loại khác, trong đó máy phát vi sóng magnetron là phổ biến nhất.
• Hệ thống chân không: Hệ thống chân không bao gồm bơm chân không, đồng hồ đo lưu lượng khí, cảm biến áp suất, v.v., có thể rút không khí trong buồng sưởi ấm để tạo thành môi trường chân không để sấy khô tốt hơn.
Phòng sưởi ấm: Phòng sưởi ấm là khu vực làm việc chính của máy sấy chân không vi sóng, vật liệu bên trong phải có độ dẫn điện và dẫn nhiệt nhất định để hấp thụ tốt hơn năng lượng vi sóng và chuyển đổi nó thành năng lượng nhiệt. Buồng sưởi phải có một số đặc tính niêm phong để ngăn chặn quá trình oxy hóa và ô nhiễm trong quá trình sấy khô.
Hệ thống điều khiển: Hệ thống điều khiển bao gồm bộ điều khiển nhiệt độ, bộ điều khiển áp suất không khí, bộ điều khiển độ ẩm, v.v., để thực hiện kiểm soát và giám sát chính xác các thông số như nhiệt độ, áp suất không khí, độ ẩm trong quá trình sấy khô.
Hệ thống làm mát: Bởi vì rất nhiều nhiệt được tạo ra trong quá trình sấy khô, hệ thống làm mát giúp làm mát vật liệu và ngăn ngừa thiệt hại vật liệu do quá nóng.
• Hệ thống điều khiển công suất lò vi sóng: có thể điều chỉnh cường độ của đầu ra lò vi sóng, theo đặc tính của vật liệu để thiết lập công suất sấy phù hợp.
Phần ức chế: bao gồm cửa lò vi sóng, bộ ức chế và các cơ chế ức chế khác để ngăn chặn và kiểm soát rò rỉ vi sóng để đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn quốc gia.
• Cơ chế vận chuyển vật liệu: chẳng hạn như cơ chế vận chuyển như đường ray hoặc băng tải, được sử dụng để vận chuyển vật liệu.
• Cơ chế thoát nhiệt độ ẩm: thoát hơi nước trong lò vi sóng và nhiệt điện trong hộp nguồn, giải quyết vấn đề quá nóng quá nhiệt trong lò vi sóng.
• Hệ thống đo lường: Đo nhiệt độ của vật liệu và độ ẩm trong buồng sấy, và các phép đo này được hiển thị bằng đồng hồ đo.
Hệ thống điều khiển tự động và giao diện vận hành: Bao gồm bộ điều khiển lập trình (PLC) và màn hình cảm ứng để kiểm soát hoạt động của toàn bộ thiết bị và hiển thị trạng thái liên quan trong quá trình làm việc.
Các bộ phận khác: chẳng hạn như bộ phận truyền động điện, bảo vệ an ninh và báo động âm thanh và ánh sáng có thể được thiết lập theo yêu cầu.