-
Thông tin E-mail
info@labcan.cn
-
Điện thoại
18016316889
-
Địa chỉ
Số 988 đường Jingtang, quận Jiading, Thượng Hải
Công ty TNHH Thiết bị thí nghiệm Kha Run (Thượng Hải)
info@labcan.cn
18016316889
Số 988 đường Jingtang, quận Jiading, Thượng Hải
Đo các đặc tính điện của lớp biểu bì trên da là một phương pháp thuận tiện và không xâm lấn để đánh giá tình trạng hydrat hóa của lớp biểu bì. Hydrat hóa có liên quan chặt chẽ đến một loạt các cấu trúc và chức năng của lớp biểu bì. Tất cả các phương pháp hiện có đều cung cấp dữ liệu hydrat hóa trung bình liên quan đến kích thước của đầu dò đo. Do đó, không thể tiết lộ sự không đồng đều của hydrat hóa trên bề mặt da và không thể đánh giá tác động của đầu dò đối với sự phù hợp một phần của bề mặt da thô ráp. Tình trạng này rõ ràng can thiệp vào việc đánh giá tình trạng hydrat hóa tổng thể. Sự không chắc chắn này thúc đẩy mọi người tìm kiếm các công nghệ mới. Trong những năm gần đây, một hệ thống hình ảnh bề mặt da không quang học mới được gọi là hình ảnh điện dung da (SCI). Khả năng đo điện dung mỗi khoảng 50 micron trên bề mặt da. Hình ảnh không quang học thu được tương ứng với hình ảnh điện dung da. Công cụ mới này cho thấy chính xác các mô hình lồi lõm trên bề mặt da, bao gồm kết cấu da, đường da sáng và nếp nhăn sâu. Sự khác biệt về kết cấu của nước trên bề mặt da được thể hiện trực quan. Ngoài ra, hoạt động của tuyến mồ hôi và mở nang tóc có thể được quan sát. Những tính năng mới này mang lại thông tin và giá trị toàn diện hơn cho khoa học da liễu.
Nguyên tắc đo lường
Lớp biểu bì của da (Stratum Corneum) chứa keratin và độ ẩm. Keratin là protein cấu trúc chính của da và hằng số điện môi của nó (còn được gọi là hệ số điện môi: ε, là tỷ lệ điện dung của vật chất so với điện dung của chân không) tương đối thấp (keratin khoảng 2), trong khi độ ẩm có hằng số điện môi cao (nước khoảng 80). Epsilon E100 là một hệ thống hình ảnh tiếp xúc sử dụng cảm biến vân tay đáp ứng với điện dung. Khi tổng cộng 76.800 cảm biến chạm vào bề mặt da, nó đo giá trị điện dung trên bề mặt da. Do hằng số điện môi cao hơn của độ ẩm, điện dung của da tăng lên khi hàm lượng nước tăng lên. Thiết bị ghi lại các giá trị điện dung ở các khu vực khác nhau và chuyển đổi các giá trị này thành hình ảnh bản đồ độ ẩm của da, cho thấy mức độ hydrat hóa ở các khu vực khác nhau trên bề mặt da.

Biox Epsilon Skin Moisture Hình ảnh Testerđặc điểm
Độ ẩm của da Hình ảnh trực quan 2D
Chụp một hình ảnh 2D có độ phân giải cao của da tiếp xúc với cảm biến đo và mỗi điểm pixel chứa dữ liệu về các đặc tính điện của khu vực nhỏ đó. So với các thiết bị truyền thống, công nghệ Epsilon 2D cung cấp thông tin chi tiết hơn về sự phân bố độ ẩm của da bằng cách lọc các yếu tố gây nhiễu như tiếp xúc kém, vân da, tóc và độ ẩm bề mặt.
Mô tả đầy đủ hơn về các đặc tính của da
Công nghệ Epsilon 2D không chỉ có khả năng đo độ ẩm của da mà còn cung cấp mô tả toàn diện về các đặc tính điện của da, bao gồm các công cụ như độ lệch chuẩn, biểu đồ phân bố cột để mô tả trạng thái đồng nhất độ ẩm của da. Thể hiện sự phân bố hàm lượng nước của da thông qua video động, hình ảnh tĩnh chế độ kép.
Đánh giá khu vực ROI
Hình ảnh có thể được chia thành các khu vực có tỷ lệ điện dung khác nhau, giúp phân tích các phần đo khác nhau của da chính xác hơn, trong khi các phương pháp truyền thống thường cung cấp một giá trị số duy nhất để đại diện cho trạng thái độ ẩm trung bình của toàn bộ khu vực đo. Các phép đo tốt hơn đạt được bằng cách loại trừ các tác động của các yếu tố gây nhiễu phổ biến trong thí nghiệm, chẳng hạn như tiếp xúc kém, kết cấu da, tóc, độ ẩm bề mặt, v.v.
Da mềm mại và phù hợp
Vì da khô ít linh hoạt hơn da giữ ẩm, da khô có độ phù hợp kém khi đo bằng Epsilon 2D, ảnh hưởng đến kết quả đo độ ẩm. Có thể đánh giá sự thay đổi độ ẩm và độ mềm của da sau khi sử dụng các sản phẩm dưỡng ẩm tại chỗ, điều này giúp phát triển và đánh giá hiệu quả các sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm.
Đối tượng phản hồi liên quan
Dữ liệu được cung cấp bởi công nghệ Epsilon 2D có thể tương quan tốt hơn với phản hồi chủ quan của đối tượng về hiệu quả sử dụng sản phẩm, giúp hiểu rõ hơn về nhận thức của người tiêu dùng về các sản phẩm dưỡng ẩm tại chỗ.
Thông số kỹ thuật
| Nguyên tắc đo lường | Phương pháp đo điện dung |
| Phạm vi đo hằng số điện môi | 0-85 (không khí=1, nước=80) |
| Độ phân giải ảnh | 50Mìm |
| Độ phân giải sâu | 5Mìm |
| Khu vực khảo sát | 12,8 x 15 mm(256 x 300 pixel) |
| Tốc độ khung hình video | 240 khung hình / phút |
| Chế độ chụp ảnh | Chế độ chụp nhanh -Hiển thị manipulator (3-99Ảnh) Video tổng hợp tin tức tuân theo luật sử dụng hợp lý – Fair use for news reporting (1phút-2997phút) |
| Phân tích kết cấu da | Chỉ số đẳng hướng (Isotropic Index) NC (mật độ góc) TNI (Tổng số đường chéo) |
| Máy dò | Dấu vân tay CMOS Độ dày 2MìmSiO2Lớp bảo vệ |
| Giao diện truyền thông chuẩn | Sử dụng USB 2.0 |
| Định dạng dữ liệu | TIFF, AVI, TSV |
| Kích thước đầu dò | Giới thiệu27mm x 30mm |
| trọng lượng | Giới thiệu200g |
| phần mềm | Epsilon 3.1 |
| Hệ thống | Cửa sổ 7,10,11 |
Biox Epsilon Skin Moisture Hình ảnh TesterỨng dụng
1. Đánh giá hiệu quả của sản phẩm dưỡng ẩm: Tác động của sản phẩm dưỡng ẩm đối với mức độ hydrat hóa của da có thể được đánh giá bằng cách so sánh hình ảnh điện dung của da trước và sau khi sử dụng sản phẩm dưỡng ẩm.
2. Nghiên cứu lão hóa da: Quan sát những thay đổi trong hình thái vi mô của da do tuổi tác và lão hóa tia cực tím, chẳng hạn như giảm mật độ đường da và thay đổi kết cấu bề mặt da.
3. Nghiên cứu bệnh lý da: Phản ánh mức độ hydrat hóa của lớp biểu bì (stratum corneum) bằng cách đo điện dung trên bề mặt da, điều này rất quan trọng để đánh giá tình trạng dưỡng ẩm và khô của da. Các khu vực mẫu được sử dụng cho các bệnh da liễu keratinic như bệnh vẩy nến, vẩy nến và phân tích so sánh về hoạt động và hiệu quả sau điều trị của chúng.
4. Phân tích đặc điểm của mụn trứng cá và lỗ chân lông da: có thể thu được các đặc tính điện của vùng mụn trứng cá và lỗ chân lông, giúp nghiên cứu sự phát triển và điều trị mụn trứng cá.
5. Phản ứng của da với các chất hoạt động bề mặt: Quan sát phản ứng ngay lập tức và chậm trễ của da đối với các chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm làm sạch, chẳng hạn như giãn nở tế bào sừng và tác dụng làm khô bề mặt da.
6. Nghiên cứu hoạt động đổ mồ hôi da: Có thể phát hiện hoạt động đổ mồ hôi vô hình, điều này rất quan trọng để hiểu chức năng của da và đánh giá độ chính xác của một số phương pháp kiểm tra da.
7. Quan sát và phân tích định lượng kết cấu bề mặt da: cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao cho thấy kết cấu vi mô của da, chẳng hạn như đường da, lỗ chân lông, nếp nhăn, v.v. AI (chỉ số đẳng hướng) và mật độ góc (CD) của kết cấu da có thể được đo và phân tích, các thông số này giúp hiểu rõ hơn về các đặc tính của bề mặt da.