Máy trộn rãnh CH150, CH200 là máy trộn đơn dạng rãnh ngang, thích hợp cho dược phẩm, hóa chất, thực phẩm và các ngành công nghiệp khác trộn đều các vật liệu bột khô hoặc ướt với tỷ lệ khác nhau, không tạo ra sự hòa tan, bay hơi hoặc hư hỏng của vật liệu trong quá trình trộn.
Máy trộn rãnh CH150 CH200Giới thiệu sản phẩm
Máy trộn loại CH150, CH200 được sử dụng để trộn các vật liệu dạng bột hoặc dán, làm cho các vật liệu khác nhau trộn đều. Đặc điểm của nó là trộn một mái chèo ngang, và mái chèo trộn là loại hoạt động để làm sạch dễ dàng. Tất cả thép không gỉ được làm từ tiếp xúc với vật liệu, có khả năng chống ăn mòn tốt. Khe trộn có thể tự động lật đổ đổ liệu, thời gian trộn cũng có thể được điều khiển tự động.
Máy trộn rãnh CH150 CH200Tính năng sản phẩm
Máy trộn rãnh CH150B, CH200B Ngoài các tính năng của máy CH150, CH200, toàn bộ ngoại vi được phủ bằng tấm thép không gỉ, dễ vệ sinh và chăm sóc hơn. Đáp ứng các yêu cầu GMP cho sản xuất dược phẩm. Máy trộn rãnh có cấu trúc nhỏ gọn, hoạt động đơn giản, ngoại hình đẹp, dấu chân nhỏ, dễ dàng làm sạch và hiệu quả trộn tốt. Máy trộn đơn vị quay cơ học để làm cho S-loại trộn mái chèo quay, đẩy vật liệu qua lại lật, trộn đều. Điều khiển điện có thể được sử dụng trong quá trình vận hành. Thời gian trộn có thể được thiết lập và thời gian dừng tự động sau đó, do đó cải thiện chất lượng trộn của mỗi lô vật liệu.
Phạm vi ứng dụng
Là máy trộn đơn dạng rãnh ngang, thích hợp cho dược phẩm, hóa chất, thực phẩm và các ngành công nghiệp khác trộn đều các vật liệu bột khô hoặc ướt với tỷ lệ khác nhau, không tạo ra sự hòa tan, bay hơi hoặc hư hỏng của vật liệu trong quá trình trộn.
Thông số kỹ thuật
| Mô hình (Model) | 200 | 150 | 100 | 50 |
| Khối lượng công việc (L) | 200 | 150 | 100 | 50 |
| Tốc độ cánh tay trộn (r/min) | 24 | 24 | 24 | 24 |
| Góc lật (Tilting angle of the trough) | 105 | 105 | 105 | 105 |
| Công suất động cơ chính (kW) Main motor (kw) | 3 | 3 | 2.2 | 1.1 |
| Công suất động cơ phụ (kW) Tilting motor (kw) | 0.55 | 0.55 | 0.55 | 0.55 |
| Kích thước tổng thể (mm) Dimensions (mm) | 1660×600×1190 | 1480×600×1190 | 1100×440×900 | 920×440×820 |
| Trọng lượng tịnh (kg) Weight | 850 | 800 | 250 | 250 |