-
Thông tin E-mail
317022585@qq.com
-
Điện thoại
18015692008,13962229397
-
Địa chỉ
Cầu số 4, Khu phát triển kinh tế Lạc Dư, thành phố Trương Gia Cảng, 500 mét về phía bắc
Tô Châu Jituo Máy móc Công ty TNHH
317022585@qq.com
18015692008,13962229397
Cầu số 4, Khu phát triển kinh tế Lạc Dư, thành phố Trương Gia Cảng, 500 mét về phía bắc
CGF883 Máy chiết rót 3 trong 1Tính năng:
Máy chiết rót áp suất bình thường(DS-CGF) loạt thiết bị được sử dụng để sản xuất các loại nước trái cây, rượu trái cây, nước khoáng, nước tinh khiết và các loại đồ uống không khí khác trong chai poly, nhận ra chai xả, làm đầy và đóng nắp trên một máy. Giới thiệu công nghệ mới của Nhật Bản và Ý, áp dụng nguyên tắc làm đầy bề mặt cố định áp suất, tốc độ làm đầy nhanh, kiểm soát bề mặt chất lỏng ổn định và không có hiện tượng rò rỉ. Tay kìm rửa kiểu lò xo, bình rỗng tự động xoay 180 độ theo quỹ đạo, rửa sạch hai đường trong ngoài, hiệu suất xả bình cao. Sử dụng đầu vặn mô-men xoắn từ tính để nhận ra chức năng chụp và vặn nắp. Mô-men xoắn có thể điều chỉnh vô cấp, có chức năng nắp nhựa xoắn mô-men xoắn không đổi, và không làm tổn thương nắp, niêm phong chặt chẽ và đáng tin cậy. Toàn bộ máy sử dụng giao diện điều khiển chương trình máy tính PLC nút màn hình cảm ứng, có điều khiển tự động bề mặt chất lỏng trong xi lanh vật liệu, không có chai không đóng hộp, không có chai không đóng nắp và các chức năng khác, sử dụng biến tần vô cấp điều chỉnh tốc độ sản xuất năng lực hiển thị kỹ thuật số. Điều chỉnh cực kỳ thuận tiện.
Máy chiết rót 5 trong 1Thông số kỹ thuật chính Main Technical Parameter:
| Mô hình (Model) | XGF | XGF | XGF | XGF |
| Năng lực sản xuất kỹ thuật (500ml/chai/giờ) Khả năng sản xuất (500ml) (b/h) | 4000-5000 | 7000-8000 | 10000-12000 | 14000 |
| Số lượng van nạp (Filling valves) | 12 | 20 | 24 | 32 |
| Heads of washing bottle (Số đầu chai) | 16 | 20 | 24 | 32 |
| Số đầu vặn (capper heads) | 6 | 6 | 8 | 8 |
| Hình dạng chai phù hợp (Suitable bottle shape) | Hình tròn hoặc vuông (Circular or Square) | |||
| 瓶径 mm (Đường kính chai mm) | φ50-φ90 | |||
| 瓶高 mm (Chiều cao chai mm) | 150-310 | |||
| Áp suất khí nén Mpa (Compressed air pressure Mpa) | 0.3-0.7 | |||
| Phương tiện xả (Washing medium) | Nước vô trùng (Aseptic water) | |||
| Áp suất xả nước Mpa (Pressure of washing water Mpa) | 0.25 | |||
| Tổng công suất KW (Total Power KW) | 3.13 | 3.84 | 4.1 | 5.6 |
| Kích thước tổng thể mm (Overall dimension mm) | 2100×1650×2300 | 2300×1900×2300 | 2800×2100×2300 | 3200×2300×2300 |
| 重量 Kg (Trọng lượng) | 2500 | 3500 | 4500 | 5000Mô hình |