- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
1390821208818980021527
-
Địa chỉ
S? 740, Baiyun Road, Khu c?ng nghi?p qu?n Xindu, Thành ??
C?ng ty TNHH Thi?t b? làm s?ch kh?ng khí Thành ?? Tianrui
1390821208818980021527
S? 740, Baiyun Road, Khu c?ng nghi?p qu?n Xindu, Thành ??
| Mô hình model |
Kích thước tổng thể Outside dimensions (mm) |
Đánh giá khối lượng không khí Rated air flow (m3/h) |
Kháng chiến ban đầu Imitial resistance (Pa) |
Hiệu quả (đo màu) Efficiency (%) |
Dung tích bụi Dust capacity (g) |
| TR-GX-1 | 610×610×50 | 700 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 450 |
| TR-GX-2 | 915×610×50 | 1000 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 680 |
| TR-GX-3 | 1220×610×50 | 1400 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 900 |
| TR-GX-4 | 610×610×69 | 1000 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 560 |
| TR-GX-5 | 915×610×69 | 1500 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 840 |
| TR-GX-6 | 1220×610×69 | 2000 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 1120 |
| TR-GX-7 | 610×610×80 | 1200 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 650 |
| TR-GX-8 | 610×610×90 | 1400 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 750 |
| TR-GX-9 | 610×610×96 | 1600 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 850 |
| TR-GX-10 | 1170×570×69 | 1800 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 1000 |
| TR-GX-111 | 1170×570×80 | 2200 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 1250 |
| TR-GX-12 | 1220×610×80 | 2500 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 1300 |
| TR-GX-13 | 1220×610×90 | 2800 | ≤220 hoặc ≤110 (HV) | ≥99.99 | 1500 |