-
Thông tin E-mail
grgtest@grgtest.com
- Điện thoại
-
Địa chỉ
Số 163 đường Tây Bình Vân, Đại lộ Hoàng Phố, Quận Thiên Hà, Quảng Châu
Quảng Châu Quảng Châu đo lường và kiểm tra cổ phần Công ty TNHH
grgtest@grgtest.com
Số 163 đường Tây Bình Vân, Đại lộ Hoàng Phố, Quận Thiên Hà, Quảng Châu
| Mục kiểm tra | Tiêu chuẩn kiểm tra |
| Kiểm tra độ rung | GB/T 18707.2-2010、 ISO 10326-2-2001、 |
| GB/T 21563-2018、IEC 61373-2010 | |
| Kiểm tra độ bền ghế | JISE 7104-2002、ABNTNBR 12758-1993、 |
| TB/T 3263-2011、TB/T 3264-2011 | |
| Kiểm tra độ bền ghế | ABNTNBR 12758-1993、TB/T 3263-2011、TB/T 3264-2011 |
| Kiểm tra chức năng ghế | TB/T 3264-2011 |
| Kiểm tra độ bền giường ngủ | TB/T3553-2019 |
| Kiểm tra độ bền giường ngủ | TB/T3553-2019 |
| Đèn LED chiếu sáng mặt đất Nhiệt độ và độ ẩm thử nghiệm cho khoang ngủ | TB/T 3085.1-2003 |
| Kiểm tra độ bền ánh sáng mặt đất LED cho xe ngủ | TB/T 3085.1-2003 |
| Đèn LED đầu giường đọc nhiệt độ và độ ẩm thử nghiệm cho xe ngủ | TB/T 3085.2-2003 |
| LED đầu giường đọc ánh sáng độ bền thử nghiệm cho giường ngủ xe | TB/T 3085.2-2003 |
| Phát hiện kích thước | TB/T 3108-2010 |
| Phát hiện ngoại hình | TB/T 3108-2010 |
| Kiểm tra trọng lượng | TB/T 3108-2010 |
| Kiểm tra chức năng | TB/T 3108-2010 |
| Kiểm tra chống đông | TB/T 3108-2010 |
| Kiểm tra độ bền | TB/T 3108-2010 |
| Phát hiện chướng ngại vật | TB/T 3108-2010 |
| Hiệu suất chống mưa | TB/T 1802-1996 |
| Phát hiện kích thước | TB/T 3338-2013 |
| Phát hiện ngoại hình | TB/T 3338-2013 |
| Kiểm tra trọng lượng | TB/T 3338-2013 |
| Kiểm tra kết nối | TB/T 3338-2013 |
| Kiểm tra độ kín khí | TB/T 3338-2013 |
| Kiểm tra độ kín nước | TB/T 3338-2013 |
| Kiểm tra điện áp | TB/T 3338-2013 |
| Điện áp cách điện và kiểm tra đường dây | TB/T 3338-2013 |
| Kiểm tra chức năng | TB/T 3338-2013 |
| Lưu trữ nhiệt độ thấp | TB/T 3338-2013 |
| Kiểm tra vật liệu phi kim loại | TB/T3237,DIN5510 |
| Cách điện chịu áp | TB/T 1804-2009 |
| Độ bền điện môi | TB/T 1804-2009 |
| Tiếng ồn | TB/T 1804-2009 |
| Độ kín khí | TB/T 1804-2009 |
| Kiểm tra sức mạnh | TB/T 3417-2015 |
| Kiểm tra độ bền | TB/T 3417-2015 |
| Kiểm tra chức năng | TB/T 3417-2015 |
| Kiểm tra kéo | TB/T 2704-2016 |
| Kiểm tra nhiệt độ và độ ẩm | TB/T 2704-2016 |
| Phát hiện năng lượng | TB/T 2704-2016 |
| Tiếng ồn | TB/T 2704-2016 |
| Biến dạng | TB/T 2704-2016 |
| Sức mạnh cách nhiệt | TB/T 2704-2016 |
| Độ bền điện môi | TB/T 2704-2016 |
| Chống cháy | TB/T 2704-2016 |
| Bảo vệ quá nhiệt | TB/T 2704-2016 |
| Nhiệt trơ | TB/T 2704-2016 |