- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
18752030246
-
Địa chỉ
Phòng 201, Tòa nhà s? 8, 777 Longwu Road, Qu?n Xuhui, Th??ng H?i
Th??ng H?i Shujun Instrument Equipment Co, Ltd
18752030246
Phòng 201, Tòa nhà s? 8, 777 Longwu Road, Qu?n Xuhui, Th??ng H?i
|
容量
|
6L
|
Số 14L
|
Số 28L
|
|
Mô hình
|
290100-2 (230V)
|
290200-2 (230V)
|
290300-2 (230V)
|
|
产品尺寸
Dày x Dày x H |
33,66cm x 20,96cm x 25cm
|
33,66cm x 38,43cm x 24,46cm
|
33,66cm x 56,21cm x 29,54cm
|
|
水浴容器高度:
|
39,07cm
|
39,37cm
|
43,50cm
|
|
Kích thước bể
|
30,0cm x 15,0cm x 14,0cm
|
30,0cm x 32,5cm x 17,0cm
|
30,0cm x 50,5cm x 19,0cm
|
|
定时
|
Thời gian "ON", thời gian có thể được thiết lập lên đến 99hrs. 59 phút. chế độ “OFF” để
vận hành tắm không có timer. |
||
|
温度范围
|
环境温度+5 ° C đến 100 ° C 或者沸腾状态模式
|
||
|
温度设定范围
|
0 ° C đến 100 ° C 以0.1°C递增或者保持沸腾状态模式
|
||
|
稳定性
|
+/- 0,1 ° C
|
+/- 0,1 ° C
|
+/- 0,1 ° C
|
|
温度设定显示
|
数字显示LED
|
数字显示LED
|
数字显示LED
|
|
显示精度
|
0,1 ° C
|
0,1 ° C
|
0,1 ° C
|
|
Trọng lượng ròng:
|
3,3 kg
|
6,3 kg
|
10,7 kg
|
|
Trọng lượng vận chuyển:
|
6,0 kg
|
9,0 kg
|
13,5 kg
|
|
Điện
|
230VAC; 50 / 60Hz (CE)
|
230VAC; 50 / 60Hz (CE)
|
230VAC; 50 / 60Hz (CE)
|
|
* 操作, 60 ° C 以上时须盖上塑料盖子,另外有不锈钢盖子可选,用于沸腾状态模式。
|
|||