-
Thông tin E-mail
sales @ humgine.com.cn
- Điện thoại
-
Địa chỉ
Trung Quốc. Số 3213 Đường Huhang, Quận Fengxian, Thượng Hải
Thượng Hải Huangtong thử nghiệm thiết bị nhà máy
sales @ humgine.com.cn
Trung Quốc. Số 3213 Đường Huhang, Quận Fengxian, Thượng Hải
立式双层大容量恒温培养摇床 HS系列Giới thiệu Product Introduction
Đứng lên hai lớp công suất lớn không đổi nhiệt độ văn hóa Shaker Tính năng:
HS-2102/1102 là loại công suất lớn mở đôi, đặc biệt thích hợp cho sản xuất thử nghiệm. Có một ứng dụng rộng rãi và quan trọng trong y học, sinh học, phân tử học, dược phẩm, thực phẩm, và các ứng dụng nghiên cứu khác.
Đặc điểm hiệu suất của máy lắc văn hóa nhiệt độ không đổi:
Thiết kế thuận tiện, khiến việc điều chỉnh biên độ dao động dễ dàng hoàn thành
Bộ điều khiển vi xử lý môi trường quét âm thanh và ánh sáng thông minh
Màn hình LCD lớn Màn hình LCD hiển thị các thông số cài đặt và các thông số đo thực
Chạy tham số khóa mã hóa để tránh hoạt động sai của con người
Chạy chức năng bộ nhớ tham số để tránh hoạt động tẻ nhạt
AC cảm ứng cuộc sống lâu dài thiết kế động cơ, điều chỉnh tốc độ rộng, mô-men xoắn không đổi, tốc độ không đổi, bàn chải carbon miễn phí, chăm sóc miễn phí
Chức năng báo động âm thanh và ánh sáng quá nhiệt, động cơ quá nóng, mất kiểm soát nhiệt độ, dụng cụ quá nhiệt bất thường tự động cắt nguồn tương ứng
Với chức năng khôi phục mất điện, sau khi nguồn điện bên ngoài đột nhiên mất điện và gọi lại, thiết bị có thể tự động tiếp tục hoạt động theo chương trình cài đặt ban đầu
Đường dây điều khiển tăng tốc đảm bảo khởi động từ từ của máy lắc, tăng tốc trơn tru, đảm bảo sự an toàn của mẫu thử nghiệm
Kiểu dáng toàn bộ máy sang trọng được sắp xếp hợp lý với ý tưởng thiết kế thẩm mỹ cực kỳ, hộp phun tĩnh điện, cửa sổ kính cường lực màn hình lớn
立式双层大容量恒温培养摇床 HS系列Thông số kỹ thuật chính Specifications
|
Mô hình |
Số HS-1102 |
Số HS-2102 |
Số HS-1112B |
Số HS-2112B |
|
Tần số quay |
30 ~ 300rpm |
30 ~ 280rpm |
||
|
Tần số chính xác |
± 1rpm |
|||
|
Biên độ lắc |
Φ26mm |
Φ35mm |
||
|
MAX容量 |
250ml × 70 或500 mL × 48 或1000 ml × 36 |
250ml × 90 或500 ml × 74 |
||
|
Cấu hình chuẩn |
250ml × 35, 500ml × 24 |
250ml × 45, 500ml × 36 |
||
|
Kích thước pallet |
740 × 460mm |
970 × 560mm |
||
|
Phạm vi thời gian |
0 – 999 giờ (hour) |
|||
|
Phạm vi kiểm soát nhiệt độ |
Nhiệt độ phòng+5 ℃ -60 ℃ |
4℃-60℃ |
Nhiệt độ phòng+5 ℃ -60 ℃ |
4℃-60℃ |
|
Kiểm soát nhiệt độ chính xác |
± 0,5 ℃ (trạng thái nhiệt độ không đổi) |
|||
|
Độ đồng nhất nhiệt độ |
±1℃ |
|||
|
Cách hiển thị kỹ thuật số |
Màn hình LCD |
|||
|
Số lượng pallet |
1 miếng |
|||
|
Kích thước bên ngoài |
950 × 700 × 1260 (mm) |
1200 × 820 × 1600 (mm) |
||
|
Trọng lượng tịnh |
220 kg |
240kg |
360kg |
380kg |
|
Khối lượng |
840 × 520 × 640 (mm) (285L) |
1080 × 630 × 805 (mm) (570L) |
||
|
Sức mạnh |
Số lượng: 750W |
550W |
Số lượng: 750W |
960W |
|
Nguồn điện |
AC 220V ± 10% 50 ~ 60HZ
|
|||