Lò lai phân tử là thiết bị lý tưởng cho các phòng thí nghiệm hiện đại sử dụng công nghệ lai. Nó có thể thay thế túi nhựa lai và máy lắc tắm nước và tránh nguy cơ ô nhiễm do vỡ. Máy này sử dụng điều khiển chip vi mô và công nghệ đối lưu không khí nóng để cung cấp kiểm soát nhiệt độ khẩn cấp và môi trường nhiệt độ không đổi. Thiết kế thiết bị lưu thông không khí trong lò *, làm nóng nhanh và đồng đều. Điều này làm cho nó trở thành một hệ thống lai lý tưởng cho các thí nghiệm lai Bắc và Nam. Nó cũng có một cơ sở lắc ở phía dưới, trong khi cũng có thể được áp dụng cho các thí nghiệm ấp trứng yêu cầu nghiêm ngặt khác như đặt túi lai.
Nguyên tắc hoạt động của lò lai phân tử dựa trên nguyên tắc biến tính và phức tạp của các phân tử axit nucleic. Nguyên tắc cơ bản là làm cho các đoạn DNA (hoặc RNA) có nguồn gốc khác nhau tạo thành các phân tử sợi kép lai theo mối quan hệ bổ sung cơ sở bằng cách kiểm soát các điều kiện như nhiệt độ. Phản ứng lai tạo này là đặc hiệu và được thực hiện đúng theo nguyên tắc bổ sung cơ sở, không chỉ giữa DNA và DNA mà còn giữa RNA và DNA.
Lĩnh vực ứng dụng của lò lai phân tử rất rộng, chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau:
Chẩn đoán di truyền: Một phản ứng lai với DNA bộ gen được thực hiện thông qua một đầu dò axit nucleic cụ thể để phát hiện sự hiện diện hay vắng mặt của trình tự gen mục tiêu.
Chẩn đoán bệnh: chẳng hạn như vượt qua các sản phẩm sau khi khuếch đại PCR với các đầu dò cụ thể để phát hiện nhanh mầm bệnh.
Sàng lọc gen nhân bản: được sử dụng để sàng lọc các trình tự gen cụ thể.
82
Xét nghiệm định tính, định lượng các trình tự gen cụ thể trong bộ gen: Được sử dụng để phát hiện chính xác mức độ biểu hiện của một gen cụ thể.
Chẩn đoán lâm sàng: đóng một vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh.