1, Đánh lửa thất bại hoặc tự động tắt lửa
Nguyên nhân: nguồn cung cấp khí không đủ (van không mở, đường ống bị tắc), hệ thống đánh lửa bị lỗi (carbon tích điện cực, van điện từ bị hỏng), áp suất không khí không ổn định hoặc cặp nhiệt điện lão hóa.
Xử lý:
Kiểm tra van khí và đường ống, làm sạch vòi phun hoặc thay thế van điện từ.
Thay thế cặp nhiệt điện cũ bằng cách làm sạch kim đánh lửa và điều chỉnh khoảng cách đến 3-4mm.
Đảm bảo điện áp nguồn ổn định (≥1.2V).
2, cháy kém hoặc ngọn lửa bất thường
Nguyên nhân: nhiệt độ nhiên liệu quá thấp, điều chỉnh cửa gió không đúng cách, hàm lượng dầu hoặc vòi phun bị tắc.
Xử lý:
Làm nóng trước nhiên liệu đến khoảng 50 ℃, điều chỉnh độ mở của cửa gió đến phạm vi hợp lý.
Thay thế nhiên liệu hoặc thoát nước và làm sạch carbon tích tụ của đầu đốt.
3, mực nước bất thường (đầy nước/thiếu nước)
Đầy nước Giảm nước cấp bằng tay khi mực nước vượt quá+75mm, mở van xả nước tai nạn; Dừng lò để kiểm tra mực nước trong trường hợp nghiêm trọng.
Thiếu nước: Kiểm tra mực nước và bù nước bằng tay khi mực nước dưới -75mm; Hoàn toàn biến mất cần phải dừng lò khẩn cấp.
4, rò rỉ van an toàn hoặc van
Nguyên nhân: thất bại mùa xuân, hư hỏng bề mặt liên kết hoặc uốn thân van.
Điều trị: Điều chỉnh các thông số áp suất, mài bề mặt liên kết hoặc thay thế bao bì niêm phong.
5, Nhiệt độ xả khói quá cao hoặc đốt thứ cấp
Xử lý: Giảm tải, điều chỉnh tỷ lệ than gió, đóng vách ngăn và thông gió sau khi dừng khẩn cấp.
6, trục trặc cơ học (coking, tắc nghẽn)
Coaching Dừng lò để làm sạch tro tuần hoàn, kiểm soát kích thước hạt than ≤8mm.
Chặn: Sửa chữa ống xả sau khi giảm tải, thay van rò rỉ.
7, Những lưu ý khác
Thường xuyên làm sạch tro buồng đốt để kiểm tra độ ổn định của điện áp nước và điện áp.
Nồi hơi mới cần được làm sạch hóa học và thổi ống để tránh dư lượng tạp chất.