I. Vệ sinh và khử trùng hàng ngày
1, bề mặt thiết bị và khoang làm sạch
Sử dụng vải mềm hoặc máy hút bụi để làm sạch bụi bề mặt và tránh các chất tẩy rửa ăn mòn. Sau mỗi lần đóng băng khô, cần dùng vải không bụi lau vách trong khoang, loại bỏ cặn thực phẩm, phòng ngừa ăn mòn hoặc vi sinh vật sinh sôi. Khi khử trùng chọn 70% ethanol hoặc chất khử trùng đặc biệt, khi xử lý thực phẩm cần khử trùng ngay sau khi thay lô.
2, Bảo trì bình ngưng và tản nhiệt
Làm sạch bụi bẩn bề mặt bình ngưng mỗi nửa năm để đảm bảo hiệu quả tản nhiệt; Bộ tản nhiệt cần định kỳ dùng máy hút bụi có bàn chải để loại bỏ bụi, phòng ngừa thông gió bị cản trở dẫn đến quá nóng.
3, Bơm chân không làm sạch
Kiểm tra chất lượng dầu sau mỗi lần sử dụng, phát hiện ra cloud ngay lập tức thay thế dầu và làm sạch màng lọc không khí (khuyến nghị màng lọc PTFE 0,22μm).
II. Bảo trì hệ thống chính
1, Bảo trì hệ thống chân không
Kiểm tra độ kín Kiểm tra độ kín cửa, độ kín của giao diện van được phát hiện hàng tháng bằng máy dò rò rỉ phổ khối helium hoặc máy đo chân không, độ biến động bất thường của chân không (>15Pa) cần được sửa chữa kịp thời.
Thay dầu bơm chân không: Thay dầu bơm chân không đặc biệt mỗi 300-500 giờ hoạt động hoặc 6 tháng để đảm bảo hiệu quả bơm.
2, Bảo trì hệ thống lạnh
Theo dõi áp suất chất làm lạnh hàng tháng (áp suất thấp của hệ thống R404A 0,2-0,3 MPa, áp suất cao 1,2-1,5 MPa) và liên hệ với các kỹ sư để sửa chữa khi bất thường.
Độ dày đóng băng của bẫy lạnh trên 5 mm cần bắt đầu quy trình rã đông tự động hoặc kem thủ công (nhiệt độ ≤50 ℃), tránh làm hỏng thiết bị do lớp băng quá dày.
3, Kiểm tra hệ thống điện
Kiểm tra độ an toàn nối đất của dây nguồn hàng tháng, hiệu chỉnh cảm biến nhiệt độ (lỗi ≤ ± 1 ℃) và cảm biến chân không (lỗi ≤ ± 5%) mỗi nửa năm.
III. Hoạt động an toàn và bảo trì lâu dài
1, Thông số kỹ thuật hoạt động
Độ dày vật liệu đóng băng trước ≤15mm, đảm bảo đóng băng hoàn toàn (thường ≤50 ℃); Khối lượng tải không vượt quá 70% thể tích khoang, đảm bảo lưu lượng không khí đều.
Cấm xử lý vật liệu có chứa axit và kiềm hoặc dung môi dễ bay hơi, tránh nguy cơ ăn mòn thiết bị hoặc nổ.
2, Quản lý linh kiện mặc
Thường xuyên thay đổi các bộ phận dễ bị tổn thương như vòng đệm cửa, bộ lọc; Dự trữ các phụ tùng quan trọng như dầu bơm chân không và cảm biến để đảm bảo sửa chữa trong vòng 24 giờ sau khi hỏng hóc.
3, Bảo trì thời gian chết dài
Ngắt kết nối nguồn điện chính và che phủ lớp phủ bụi, chạy thử điện mỗi tháng một lần; Khởi động lại máy làm lạnh mất ≥3 phút.
IV. Quản lý hồ sơ và môi trường
Yêu cầu môi trường: Thiết bị được đặt ở nơi thông gió (nhiệt độ ≤32 ℃, độ ẩm ≤80%), tránh xa nguồn nhiệt và ánh sáng mặt trời trực tiếp.
2, hồ sơ bảo trì: Thiết lập hồ sơ kế toán để duy trì thời gian, nội dung và các bộ phận thay thế (chẳng hạn như hồ sơ thay thế dầu bơm chân không được lưu trữ trong hơn 3 năm) để dễ dàng truy tìm lỗi.
Thông qua các biện pháp bảo trì trên, tuổi thọ của thiết bị có thể được kéo dài đáng kể, đồng thời đảm bảo tỷ lệ giữ lại dinh dưỡng của thức ăn vật nuôi.