Máy sấy đông lạnh trong phòng thí nghiệm (còn được gọi là máy sấy đông lạnh) là một loại thiết bị loại bỏ độ ẩm khỏi chất bằng nguyên tắc thăng hoa đông lạnh và chân không. Nó được sử dụng rộng rãi trong y sinh học, chế biến thực phẩm và các lĩnh vực khác. Cấu trúc cốt lõi và nguyên tắc hoạt động của nó như sau:
I. Thành phần cấu trúc chính
Hệ thống làm lạnh: bao gồm buồng đông lạnh và thiết bị làm lạnh để cung cấp môi trường nhiệt độ thấp (thường lên đến -50 ℃) để đóng băng độ ẩm trong mẫu thành trạng thái rắn. Hệ thống làm lạnh thường được làm lạnh bằng máy nén hoặc làm lạnh nitơ lỏng.
Hệ thống chân không: bao gồm một máy bơm chân không và một khoang kín được sử dụng để loại bỏ không khí và duy trì môi trường áp suất thấp (thường dưới 0,1 mbar), cho phép độ ẩm thăng hoa trực tiếp ở nhiệt độ thấp.
3, Hệ thống sưởi ấm: Thông thường sử dụng các yếu tố nhiệt điện hoặc bộ trao đổi nhiệt để cung cấp nhiệt có thể kiểm soát cho mẫu trong môi trường chân không, thúc đẩy sự thăng hoa trực tiếp của độ ẩm trạng thái rắn thành trạng thái khí.
4, bình ngưng (bẫy nước) Các thành phần nhiệt độ thấp (-40 ℃ đến -80 ℃) nằm trong hệ thống chân không để bắt hơi nước thăng hoa từ mẫu, ngăn nó trở lại mẫu hoặc làm ô nhiễm máy bơm chân không.
5, Hệ thống điều khiển: bao gồm cảm biến nhiệt độ, cảm biến áp suất và bộ vi xử lý để theo dõi và điều chỉnh chính xác các thông số như đóng băng, chân không, sưởi ấm và đảm bảo quá trình đông khô diễn ra ổn định.
II. Nguyên tắc làm việc
Quá trình đông khô chủ yếu được chia thành ba giai đoạn:
Giai đoạn tiền đông lạnh: Hệ thống làm lạnh nhanh chóng đóng băng mẫu dưới điểm eutectic để nước trong mẫu đóng băng hoàn toàn thành tinh thể băng. Giai đoạn này xác định cấu trúc vật lý của sản phẩm cuối cùng.
2, Giai đoạn sấy sơ cấp (sấy thăng hoa): Hệ thống chân không thiết lập môi trường áp suất thấp, hệ thống sưởi ấm cung cấp nhiệt tiềm ẩn thăng hoa, làm cho các tinh thể băng thăng hoa trực tiếp thành hơi nước và bị ngưng tụ bắt. Giai đoạn này loại bỏ khoảng 90% nước.
Giai đoạn sấy thứ cấp (sấy khô phân tích): Loại bỏ thêm nước hấp phụ còn sót lại trong mẫu bằng cách tăng nhiệt độ, làm cho hàm lượng nước cuối cùng đạt 1-4%.
III. Đặc điểm kỹ thuật
1. Hoạt động ở nhiệt độ thấp có thể bảo tồn hiệu quả hoạt động của các chất nhạy nhiệt.
2, môi trường chân không ngăn chặn quá trình oxy hóa và biến chất.
3. Cấu trúc đa lỗ duy trì hình thái ban đầu của mẫu.
4. Sản phẩm dễ bảo quản lâu dài và khả năng phục hồi nước tốt sau khi sấy khô.
Máy sấy đông đạt được mục tiêu kỹ thuật loại bỏ độ ẩm hiệu quả ở nhiệt độ thấp và áp suất thấp thông qua công việc phối hợp của các hệ thống khác nhau trong khi vẫn giữ được các đặc tính của mẫu ở mức độ lớn hơn. Các mô hình khác nhau của máy đông khô có thể khác nhau về chi tiết cấu trúc, nhưng các nguyên tắc cơ bản là như nhau.
