- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
151224556141376197717013928740084
-
Địa chỉ
Tầng 1/2, tòa nhà số 6, số 19 đường Xinhuan West, Khu phát triển kinh tế và công nghệ Thiên Tân
Công ty TNHH Robot Kawasaki (Thiên Tân)
151224556141376197717013928740084
Tầng 1/2, tòa nhà số 6, số 19 đường Xinhuan West, Khu phát triển kinh tế và công nghệ Thiên Tân
| Thông số kỹ thuật CP180L | |||
| Loại cánh tay | Loại robot đa khớp | ||
|---|---|---|---|
| Độ tự do (trục) | 4 | ||
| Tải trọng tối đa (kg) | 180 | ||
| Triển lãm cánh tay tối đa | (mm) | ||
| 3,255 | Độ chính xác định vị lặp lại (mm) ✽1 | ||
| ±0.5 | Phạm vi hành động (°) | Cánh Tay Xoay (JT1) | |
| ±160 | Trước và sau cánh tay (JT2) | ||
| +95 - -46 | Cánh Tay Trên Và Dưới (JT3) | ||
| +15 - -110 | Xoay cổ tay (JT4) | ||
| ±360 | Tốc độ tối đa (°/s) | Cánh Tay Xoay (JT1) | |
| 140 ✽2 | Trước và sau cánh tay (JT2) | ||
| 125 ✽2 | Cánh Tay Trên Và Dưới (JT3) | ||
| 130 ✽2 | Xoay cổ tay (JT4) | ||
| 400 ✽2 | Quán tính tải cho phép (kg • m2) | ||
| 50 ✽2 | Công suất xử lý (thời gian/giờ) ✽3 | ||
| 2,050 ✽2 | Trọng lượng (kg) | ||
| 1,600 | Cách cài đặt | ||
| Mặt đất | Điều kiện lắp đặt | Nhiệt độ môi trường (° C) | |
| 0 - 45 | Độ ẩm tương đối (%) | ||
| 35 - 85 (không có sương) | Tủ điều khiển/Nguồn điện cần thiết | ||
E03 / 12
✽ 1: Lấy ISO9283 làm chuẩn.
✽ 2: Nếu tải nhỏ hơn hoặc bằng 130kg.