- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
151224556141376197717013928740084
-
Địa chỉ
Tầng 1/2, tòa nhà số 6, số 19 đường Xinhuan West, Khu phát triển kinh tế và công nghệ Thiên Tân
Công ty TNHH Robot Kawasaki (Thiên Tân)
151224556141376197717013928740084
Tầng 1/2, tòa nhà số 6, số 19 đường Xinhuan West, Khu phát triển kinh tế và công nghệ Thiên Tân
| Thông số kỹ thuật của CP300L | |||
| Loại cánh tay | Loại robot đa khớp | ||
|---|---|---|---|
| Độ tự do (trục) | 4 | ||
| Tải trọng tối đa (kg) | 300 | ||
| Triển lãm cánh tay tối đa (mm) | 3,255 | ||
| Độ chính xác định vị lặp lại (mm) ✽1 | ±0.5 | ||
| Phạm vi hành động (°) | Cánh Tay Xoay (JT1) | ±160 | |
| Trước và sau cánh tay (JT2) | +95 - -46 | ||
| Cánh Tay Trên Và Dưới (JT3) | +15 - -110 | ||
| Xoay cổ tay (JT4) | ±360 | ||
| Tốc độ tối đa (°/s) | Cánh Tay Xoay (JT1) | 115 ✽2 | |
| Trước và sau cánh tay (JT2) | 100 ✽2 | ||
| Cánh Tay Trên Và Dưới (JT3) | 100 ✽2 | ||
| Xoay cổ tay (JT4) | 250 ✽2 | ||
| Quán tính tải cho phép (kg • m2) | 100 ✽2 | ||
| Công suất xử lý (thời gian/giờ) ✽3 | 1,700 ✽2 | ||
| Trọng lượng (kg) | 1,600 | ||
| Cách cài đặt | Mặt đất | ||
| Điều kiện lắp đặt | Nhiệt độ môi trường (° C) | 0 - 45 | |
| Độ ẩm tương đối (%) | 35 - 85 (không có sương) | ||
| Tủ điều khiển/Nguồn điện cần thiết (kVA) | E03 / 12 | ||
✽ 1: Lấy ISO9283 làm chuẩn.
✽ 2: Nếu tải nhỏ hơn hoặc bằng 250kg.
✽ 3: Chế độ hành động (chuyển động qua lại tăng 400mm, chuyển động ngang 2.000mm, chuyển động qua lại giảm 400mm)