- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
13790157196
-
Địa chỉ
Số 688, thành phố công nghiệp Fumin, thị trấn Dalang, Đông Quan, Quảng Đông
Công ty TNHH Thiết bị thông minh Quảng Đông Zhongcong
13790157196
Số 688, thành phố công nghiệp Fumin, thị trấn Dalang, Đông Quan, Quảng Đông

| 10,000rpm | 190mm | 26mm |
| Tốc độ quay tối đa của trục chính | Chiều dài gia công kẹp đơn | Tùy chọn thiết bị kẹp tối đa |
| Trục chính điện | 27 | Tự động cấp liệu |
| Độ chính xác cao lập chỉ mục | Số lượng dao tối đa | Máy cho ăn tự động tùy chọn |
| Dòng mô hình: HS-912, HS-920, HS-926 | ||
![]()

![]()
| Thông số gia công | |
| Đường kính gia công tối đa | Loại tay áo hướng dẫn: 20mm; Loại tay áo không hướng dẫn: 26mm |
| Chiều dài tối đa cho ăn một lần | 190mm |
| Đường kính khoan tối đa dọc trục | 10 mm |
| Kích thước khai thác tối đa trục | M8 |
| Đường kính khoan tối đa xuyên tâm | 7mm (Tùy chọn HS-926L) |
| Kích thước khai thác tối đa xuyên tâm | M6 (Tùy chọn HS-926L) |
| Tốc độ quay tối đa của trục chính | 10000rpm |
| Đường kính kẹp tối đa của trục chính trở lại | 26mm |
| Mở rộng phôi tối đa ở mặt sau trục chính | 50mm |
| Đường kính khoan tối đa của trục chính trở lại | 10 mm |
| Đường kính khai thác tối đa của trục chính trở lại | M8 |
| Tốc độ quay tối đa của trục chính trở lại | 12000rpm |
| Chiều dài phun tối đa của phôi | 100mm |
![]()
| Mô tả chức năng | |
| Chức năng chính | +Tiện, phay mặt, phay mặt |
| Tiêu chuẩn HS-926P, tùy chọn một số chức năng cấu hình khác | +Khoan mặt đối diện, tấn công răng, vát |
| +Khoan bên, tấn công răng, chamfering | |
| +Kết thúc nhàm chán mặt, bên nhàm chán | |
| +Răng đồng hướng | |
| +Lập chỉ mục trục chính, trục sau | |
| +Cho ăn tự động, cắt tự động phôi, hoàn thành chế biến trục chính sau một lần | |
| Chức năng tùy chọn | +Thiết bị điều khiển công cụ quay bàn cắt phía sau |
| +Dao quay hai mặt | |
| +Hệ thống khoan súng lỗ sâu | |
| +Dây đai tái chế phôi | |
| +Thiết bị giám sát lưu lượng dầu cắt | |
| +Máy hút bụi | |
| +Máy cho ăn tự động | |
| +Robot nạp và xả hoàn toàn tự động |
![]()
| Hướng dẫn Bushing cho Collets | Số HS-912 | HS-920 | Số HS-926 |
| Trục chính Spring Collets | HC-12 | HB-20 | Hb-26 |
| Quay lại Spring Collets | HC-12 | HB-20 | Hb-26 |
| Điện Head Collet | ER11, ER16 | ER11, ER16 | ER11, ER16 |
| Hướng dẫn Bushing | HC-12 | HB-20 | HB-20 |
![]()
